Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chôm chôm" (1)
chôm chôm

Tiếng Anh
Danh từrambutan
Chôm chôm có vỏ nhiều gai mềm.
Rambutan has a skin with soft spines.
Từ liên quan "chôm chôm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chôm chôm" (1)
Chôm chôm có vỏ nhiều gai mềm.
Rambutan has a skin with soft spines.
